quyền lực nhất
thấp nhất

theo Xếp hạng Tiêu đề 2024

theo Xếp hạng Mô tả

1 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
MS
Bìa hộ chiếu của Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
179
134
45
19
2 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
178
134
44
20
3 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Pháp
Pháp
177
135
42
21
Bìa hộ chiếu của Đức
Đức
177
134
43
21
Bìa hộ chiếu của Ý
Ý
177
134
43
21
Bìa hộ chiếu của Hà Lan
Hà Lan
177
133
44
21
Bìa hộ chiếu của Luxembourg
Luxembourg
177
133
44
21
Bìa hộ chiếu của Áo
Áo
177
132
45
21
Bìa hộ chiếu của Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
177
130
47
21
4 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Thụy Điển
Thụy Điển
176
134
42
22
Bìa hộ chiếu của Phần Lan
Phần Lan
176
134
42
22
Bìa hộ chiếu của Bỉ
Bỉ
176
134
42
22
Bìa hộ chiếu của Ba Lan
Ba Lan
176
129
47
22
Bìa hộ chiếu của Ireland
Ireland
176
128
48
22
5 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đan Mạch
Đan Mạch
175
132
43
23
Bìa hộ chiếu của Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
175
131
44
23
Bìa hộ chiếu của Na Uy
Na Uy
175
130
45
23
Bìa hộ chiếu của Hy Lạp
Hy Lạp
175
129
46
23
Bìa hộ chiếu của Hungary
Hungary
175
127
48
23
6 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Singapore
Singapore
174
138
36
24
Bìa hộ chiếu của Vương Quốc Anh
Vương Quốc Anh
174
127
47
24
Bìa hộ chiếu của Séc
Séc
174
127
47
24
Bìa hộ chiếu của Hàn Quốc
Hàn Quốc
174
125
49
24
Bìa hộ chiếu của New Zealand
New Zealand
174
124
50
24
7 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nhật Bản
Nhật Bản
173
126
47
25
Bìa hộ chiếu của Estonia
Estonia
173
125
48
25
Bìa hộ chiếu của Lithuania
Lithuania
173
125
48
25
Bìa hộ chiếu của Croatia
Croatia
173
125
48
25
Bìa hộ chiếu của Slovakia
Slovakia
173
125
48
25
Bìa hộ chiếu của Châu Úc
Châu Úc
173
120
53
25
8 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malta
Malta
172
130
42
26
Bìa hộ chiếu của Canada
Canada
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Slovenia
Slovenia
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Latvia
Latvia
172
124
48
26
Bìa hộ chiếu của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
172
123
49
26
9 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Romania
Romania
171
123
48
27
Bìa hộ chiếu của Iceland
Iceland
171
122
49
27
Bìa hộ chiếu của Bulgaria
Bulgaria
171
122
49
27
Bìa hộ chiếu của Liechtenstein
Liechtenstein
171
121
50
27
10 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Síp
Síp
170
127
43
28
11 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malaysia
Malaysia
168
124
44
30
Bìa hộ chiếu của Monaco
Monaco
168
116
52
30
12 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brazil
Brazil
164
116
48
34
13 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Argentina
Argentina
163
113
50
35
14 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Chile
Chile
162
114
48
36
15 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của San Marino
San Marino
160
109
51
38
16 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Hồng Kông
Hồng Kông
158
119
39
40
Bìa hộ chiếu của Andorra
Andorra
158
106
52
40
17 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brunei
Brunei
155
113
42
43
Bìa hộ chiếu của Israel
Israel
155
111
44
43
18 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Barbados
Barbados
154
113
41
44
19 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bahamas
Bahamas
152
108
44
46
Bìa hộ chiếu của Mexico
Mexico
152
105
47
46
20 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uruguay
Uruguay
151
104
47
47
21 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Vatican
Vatican
150
101
49
48
22 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ukraine
Ukraine
148
99
49
50
Bìa hộ chiếu của Peru
Peru
148
96
52
50
23 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của St Kitts & Nevis
St Kitts & Nevis
146
107
39
52
Bìa hộ chiếu của Saint Vincent và Grenadines
Saint Vincent và Grenadines
146
106
40
52
Bìa hộ chiếu của Seychelles
Seychelles
146
104
42
52
24 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Costa Rica
Costa Rica
145
98
47
53
25 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Antigua & Barbuda
Antigua & Barbuda
143
104
39
55
Bìa hộ chiếu của Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
143
103
40
55
Bìa hộ chiếu của Paraguay
Paraguay
143
94
49
55
26 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Macau
Macau
140
97
43
58
27 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mauritius
Mauritius
139
102
37
59
Bìa hộ chiếu của Saint Lucia
Saint Lucia
139
99
40
59
Bìa hộ chiếu của Panama
Panama
139
94
45
59
28 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Colombia
Colombia
138
89
49
60
29 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Grenada
Grenada
137
99
38
61
Bìa hộ chiếu của Serbia
Serbia
137
91
46
61
30 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Solomon
Solomon
134
91
43
64
Bìa hộ chiếu của Đài Loan
Đài Loan
134
83
51
64
31 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
133
94
39
65
32 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Georgia
Georgia
132
84
48
66
33 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của El Salvador
El Salvador
131
86
45
67
Bìa hộ chiếu của Guatemala
Guatemala
131
85
46
67
34 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Samoa
Samoa
129
87
42
69
Bìa hộ chiếu của Honduras
Honduras
129
86
43
69
35 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
128
83
45
70
Bìa hộ chiếu của Montenegro
Montenegro
128
82
46
70
36 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tuvalu
Tuvalu
127
86
41
71
Bìa hộ chiếu của Nga
Nga
127
84
43
71
Bìa hộ chiếu của Venezuela
Venezuela
127
75
52
71
37 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tonga
Tonga
126
87
39
72
Bìa hộ chiếu của Kiribati
Kiribati
126
83
43
72
Bìa hộ chiếu của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
126
75
51
72
38 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Marshall
Marshall
125
79
46
73
39 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nicaragua
Nicaragua
123
79
44
75
40 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Albania
Albania
121
78
43
77
Bìa hộ chiếu của Moldova
Moldova
121
78
43
77
Bìa hộ chiếu của Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
121
77
44
77
Bìa hộ chiếu của Palau
Palau
121
73
48
77
41 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Micronesia
Micronesia
120
73
47
78
42 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Qatar
Qatar
117
75
42
81
43 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Phi
Nam Phi
111
66
45
87
Bìa hộ chiếu của Kuwait
Kuwait
111
63
48
87
44 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ả Rập Xê Út,
Ả Rập Xê Út,
103
59
44
95
45 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ecuador
Ecuador
102
53
49
96
46 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bahrain
Bahrain
101
55
46
97
47 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belize
Belize
100
63
37
98
Bìa hộ chiếu của Timor-Leste
Timor-Leste
100
59
41
98
Bìa hộ chiếu của Maldives
Maldives
100
57
43
98
48 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Jamaica
Jamaica
99
60
39
99
49 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Oman
Oman
98
51
47
100
50 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guyana
Guyana
96
53
43
102
Bìa hộ chiếu của Fiji
Fiji
96
53
43
102
Bìa hộ chiếu của Vanuatu
Vanuatu
96
52
44
102
Bìa hộ chiếu của Thái Lan
Thái Lan
96
46
50
102
51 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Trung Quốc
Trung Quốc
94
42
52
104
52 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belarus
Belarus
92
48
44
106
53 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kosovo
Kosovo
91
52
39
107
Bìa hộ chiếu của Indonesia
Indonesia
91
49
42
107
54 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nauru
Nauru
90
48
42
108
Bìa hộ chiếu của Kazakhstan
Kazakhstan
90
44
46
108
55 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Botswana
Botswana
88
55
33
110
Bìa hộ chiếu của Suriname
Suriname
88
40
48
110
56 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bolivia
Bolivia
87
38
49
111
57 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Papua New Guinea
Papua New Guinea
86
43
43
112
58 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Armenia
Armenia
84
39
45
114
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
84
35
49
114
59 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Lesotho
Lesotho
83
49
34
115
Bìa hộ chiếu của Maroc
Maroc
83
42
41
115
60 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Azerbaijan
Azerbaijan
82
37
45
116
61 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Eswatini
Eswatini
81
49
32
117
62 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Namibia
Namibia
80
46
34
118
Bìa hộ chiếu của Tunisia
Tunisia
80
40
40
118
63 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malawi
Malawi
79
45
34
119
Bìa hộ chiếu của Mông Cổ
Mông Cổ
79
40
39
119
64 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Philippines
Philippines
78
39
39
120
65 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kenya
Kenya
77
41
36
121
Bìa hộ chiếu của Cuba
Cuba
77
33
44
121
66 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zambia
Zambia
76
42
34
122
Bìa hộ chiếu của Cabo Verde
Cabo Verde
76
40
36
122
67 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tanzania
Tanzania
75
47
28
123
Bìa hộ chiếu của Ghana
Ghana
75
46
29
123
68 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uzbekistan
Uzbekistan
74
32
42
124
Bìa hộ chiếu của Rwanda
Rwanda
74
32
42
124
Bìa hộ chiếu của Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
74
30
44
124
69 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Gambia
Gambia
73
46
27
125
Bìa hộ chiếu của Uganda
Uganda
73
38
35
125
Bìa hộ chiếu của Ấn Độ
Ấn Độ
73
30
43
125
70 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe
72
28
44
126
71 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zimbabwe
Zimbabwe
70
40
30
128
Bìa hộ chiếu của Tajikistan
Tajikistan
70
26
44
128
72 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Gabon
Gabon
69
30
39
129
Bìa hộ chiếu của Việt Nam
Việt Nam
69
28
41
129
Bìa hộ chiếu của Campuchia
Campuchia
69
26
43
129
73 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sierra Leone
Sierra Leone
68
43
25
130
Bìa hộ chiếu của Benin
Benin
68
33
35
130
Bìa hộ chiếu của Burkina Faso
Burkina Faso
68
33
35
130
Bìa hộ chiếu của Mozambique
Mozambique
68
32
36
130
Bìa hộ chiếu của Madagascar
Madagascar
68
30
38
130
74 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Senegal
Senegal
67
35
32
131
Bìa hộ chiếu của Togo
Togo
67
32
35
131
75 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của bờ biển Ngà
bờ biển Ngà
66
31
35
132
Bìa hộ chiếu của Jordan
Jordan
66
26
40
132
Bìa hộ chiếu của Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
66
26
40
132
Bìa hộ chiếu của Algérie
Algérie
66
24
42
132
Bìa hộ chiếu của Ai Cập
Ai Cập
66
22
44
132
76 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Niger
Niger
65
33
32
133
Bìa hộ chiếu của Mauritania
Mauritania
65
28
37
133
Bìa hộ chiếu của Bhutan
Bhutan
65
21
44
133
77 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guinea
Guinea
64
31
33
134
Bìa hộ chiếu của Angola
Angola
64
26
38
134
78 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mali
Mali
63
34
29
135
Bìa hộ chiếu của Comoros
Comoros
63
20
43
135
Bìa hộ chiếu của Turkmenistan
Turkmenistan
63
18
45
135
79 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guiné-Bissau
Guiné-Bissau
62
30
32
136
Bìa hộ chiếu của Lào
Lào
62
25
37
136
Bìa hộ chiếu của Haiti
Haiti
62
19
43
136
Bìa hộ chiếu của Djibouti
Djibouti
62
19
43
136
80 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tchad
Tchad
61
24
37
137
Bìa hộ chiếu của Trung Phi
Trung Phi
61
22
39
137
81 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Cameroon
Cameroon
59
22
37
139
82 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Liberia
Liberia
58
27
31
140
Bìa hộ chiếu của Burundi
Burundi
58
21
37
140
83 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Congo
Congo
57
23
34
141
Bìa hộ chiếu của Liban
Liban
57
19
38
141
84 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sri Lanka
Sri Lanka
56
22
34
142
Bìa hộ chiếu của Iran
Iran
56
17
39
142
Bìa hộ chiếu của Myanmar
Myanmar
56
17
39
142
Bìa hộ chiếu của Ethiopia
Ethiopia
56
15
41
142
85 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nigeria
Nigeria
54
27
27
144
Bìa hộ chiếu của Nam Sudan
Nam Sudan
54
21
33
144
Bìa hộ chiếu của Congo (Dem. Rep. Of)
Congo (Dem. Rep. Of)
54
19
35
144
Bìa hộ chiếu của Nepal
Nepal
54
15
39
144
86 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sudan
Sudan
53
16
37
145
Bìa hộ chiếu của Eritrea
Eritrea
53
14
39
145
87 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Libya
Libya
52
17
35
146
Bìa hộ chiếu của Triều Tiên
Triều Tiên
52
12
40
146
88 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Palestine
Palestine
50
15
35
148
89 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bangladesh
Bangladesh
49
20
29
149
90 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Yemen
Yemen
47
13
34
151
91 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Pakistan
Pakistan
46
13
33
152
Bìa hộ chiếu của Somalia
Somalia
46
13
33
152
92 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iraq
Iraq
43
12
31
155
93 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Afghanistan
Afghanistan
40
7
33
158
94 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Syria
Syria
39
9
30
159
ĐIỂM DI CHUYỂN TRUNG BÌNHĐIỂM DI CHUYỂN Ở GIỮAXẾP HẠNG TRUNG BÌNHDÂN SỐ