quyền lực nhất
thấp nhất

theo Xếp hạng Tiêu đề 2022

theo Xếp hạng Mô tả

1 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
MS
Bìa hộ chiếu của Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
174
119
55
24
2 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đức
Đức
170
124
46
28
Bìa hộ chiếu của Thụy Điển
Thụy Điển
170
123
47
28
Bìa hộ chiếu của Phần Lan
Phần Lan
170
123
47
28
Bìa hộ chiếu của Luxembourg
Luxembourg
170
123
47
28
Bìa hộ chiếu của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
170
123
47
28
Bìa hộ chiếu của Pháp
Pháp
170
123
47
28
Bìa hộ chiếu của Ý
Ý
170
123
47
28
Bìa hộ chiếu của Hà Lan
Hà Lan
170
122
48
28
Bìa hộ chiếu của Áo
Áo
170
122
48
28
Bìa hộ chiếu của Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
170
121
49
28
Bìa hộ chiếu của Hàn Quốc
Hàn Quốc
170
118
52
28
3 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đan Mạch
Đan Mạch
169
122
47
29
Bìa hộ chiếu của Na Uy
Na Uy
169
121
48
29
Bìa hộ chiếu của Bỉ
Bỉ
169
121
48
29
Bìa hộ chiếu của Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
169
121
48
29
Bìa hộ chiếu của Ba Lan
Ba Lan
169
119
50
29
Bìa hộ chiếu của Nhật Bản
Nhật Bản
169
118
51
29
Bìa hộ chiếu của Ireland
Ireland
169
114
55
29
Bìa hộ chiếu của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
169
113
56
29
Bìa hộ chiếu của New Zealand
New Zealand
169
112
57
29
4 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malta
Malta
168
120
48
30
Bìa hộ chiếu của Séc
Séc
168
119
49
30
Bìa hộ chiếu của Hy Lạp
Hy Lạp
168
119
49
30
Bìa hộ chiếu của Hungary
Hungary
168
118
50
30
Bìa hộ chiếu của Vương Quốc Anh
Vương Quốc Anh
168
115
53
30
Bìa hộ chiếu của Châu Úc
Châu Úc
168
109
59
30
5 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Singapore
Singapore
167
128
39
31
Bìa hộ chiếu của Lithuania
Lithuania
167
118
49
31
Bìa hộ chiếu của Slovakia
Slovakia
167
116
51
31
Bìa hộ chiếu của Canada
Canada
167
113
54
31
6 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Estonia
Estonia
166
117
49
32
Bìa hộ chiếu của Latvia
Latvia
166
117
49
32
Bìa hộ chiếu của Slovenia
Slovenia
166
116
50
32
7 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Liechtenstein
Liechtenstein
165
117
48
33
8 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Síp
Síp
164
117
47
34
Bìa hộ chiếu của Iceland
Iceland
164
116
48
34
Bìa hộ chiếu của Croatia
Croatia
164
115
49
34
Bìa hộ chiếu của Romania
Romania
164
113
51
34
Bìa hộ chiếu của Bulgaria
Bulgaria
164
111
53
34
9 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malaysia
Malaysia
162
117
45
36
10 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brazil
Brazil
160
110
50
38
Bìa hộ chiếu của Monaco
Monaco
160
109
51
38
11 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Argentina
Argentina
158
108
50
40
12 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Chile
Chile
156
107
49
42
13 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Hồng Kông
Hồng Kông
154
112
42
44
14 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của San Marino
San Marino
152
105
47
46
Bìa hộ chiếu của Andorra
Andorra
152
99
53
46
15 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brunei
Brunei
150
103
47
48
16 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Barbados
Barbados
149
110
39
49
17 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mexico
Mexico
148
97
51
50
18 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Israel
Israel
147
103
44
51
19 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bahamas
Bahamas
145
104
41
53
20 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uruguay
Uruguay
144
96
48
54
Bìa hộ chiếu của Ukraine
Ukraine
144
93
51
54
21 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Peru
Peru
143
90
53
55
22 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Vatican
Vatican
142
96
46
56
23 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của St Kitts & Nevis
St Kitts & Nevis
141
104
37
57
Bìa hộ chiếu của Saint Vincent và Grenadines
Saint Vincent và Grenadines
141
102
39
57
24 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Seychelles
Seychelles
140
104
36
58
Bìa hộ chiếu của Antigua & Barbuda
Antigua & Barbuda
140
100
40
58
25 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Costa Rica
Costa Rica
139
94
45
59
26 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
137
99
38
61
27 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Macau
Macau
135
90
45
63
Bìa hộ chiếu của Paraguay
Paraguay
135
87
48
63
Bìa hộ chiếu của Serbia
Serbia
135
85
50
63
28 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Grenada
Grenada
134
96
38
64
Bìa hộ chiếu của Saint Lucia
Saint Lucia
134
94
40
64
29 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Panama
Panama
133
88
45
65
30 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mauritius
Mauritius
131
96
35
67
Bìa hộ chiếu của Colombia
Colombia
131
84
47
67
Bìa hộ chiếu của Đài Loan
Đài Loan
131
79
52
67
31 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
130
89
41
68
32 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Solomon
Solomon
128
85
43
70
33 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Samoa
Samoa
125
82
43
73
Bìa hộ chiếu của El Salvador
El Salvador
125
81
44
73
Bìa hộ chiếu của Honduras
Honduras
125
81
44
73
Bìa hộ chiếu của Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
125
76
49
73
Bìa hộ chiếu của Montenegro
Montenegro
125
75
50
73
34 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tuvalu
Tuvalu
124
83
41
74
Bìa hộ chiếu của Guatemala
Guatemala
124
79
45
74
Bìa hộ chiếu của Georgia
Georgia
124
74
50
74
Bìa hộ chiếu của Venezuela
Venezuela
124
73
51
74
35 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nga
Nga
122
78
44
76
36 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tonga
Tonga
121
80
41
77
Bìa hộ chiếu của Kiribati
Kiribati
121
78
43
77
Bìa hộ chiếu của Moldova
Moldova
121
74
47
77
Bìa hộ chiếu của Marshall
Marshall
121
73
48
77
37 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nicaragua
Nicaragua
120
74
46
78
Bìa hộ chiếu của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
120
72
48
78
38 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
117
71
46
81
39 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Micronesia
Micronesia
115
66
49
83
Bìa hộ chiếu của Palau
Palau
115
65
50
83
40 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Albania
Albania
114
69
45
84
41 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Qatar
Qatar
108
64
44
90
42 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Phi
Nam Phi
105
63
42
93
43 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kuwait
Kuwait
102
56
46
96
44 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Timor-Leste
Timor-Leste
100
55
45
98
45 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ecuador
Ecuador
98
49
49
100
46 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Vanuatu
Vanuatu
96
51
45
102
Bìa hộ chiếu của Bahrain
Bahrain
96
50
46
102
47 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belize
Belize
95
59
36
103
Bìa hộ chiếu của Jamaica
Jamaica
95
57
38
103
48 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Fiji
Fiji
94
49
45
104
49 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Maldives
Maldives
92
50
42
106
Bìa hộ chiếu của Ả Rập Xê Út,
Ả Rập Xê Út,
92
47
45
106
Bìa hộ chiếu của Oman
Oman
92
44
48
106
50 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guyana
Guyana
91
46
45
107
51 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belarus
Belarus
90
43
47
108
Bìa hộ chiếu của Thái Lan
Thái Lan
90
39
51
108
52 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kazakhstan
Kazakhstan
87
37
50
111
53 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nauru
Nauru
86
41
45
112
54 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Botswana
Botswana
84
51
33
114
Bìa hộ chiếu của Bolivia
Bolivia
84
37
47
114
55 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Indonesia
Indonesia
83
40
43
115
Bìa hộ chiếu của Suriname
Suriname
83
37
46
115
Bìa hộ chiếu của Trung Quốc
Trung Quốc
83
31
52
115
56 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tunisia
Tunisia
81
37
44
117
Bìa hộ chiếu của Papua New Guinea
Papua New Guinea
81
36
45
117
57 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Lesotho
Lesotho
80
45
35
118
58 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Azerbaijan
Azerbaijan
79
34
45
119
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
79
31
48
119
59 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Eswatini
Eswatini
77
44
33
121
Bìa hộ chiếu của Malawi
Malawi
77
42
35
121
Bìa hộ chiếu của Namibia
Namibia
77
41
36
121
Bìa hộ chiếu của Cuba
Cuba
77
33
44
121
Bìa hộ chiếu của Armenia
Armenia
77
32
45
121
60 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Maroc
Maroc
75
32
43
123
61 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zambia
Zambia
73
39
34
125
Bìa hộ chiếu của Mông Cổ
Mông Cổ
73
30
43
125
62 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kenya
Kenya
72
38
34
126
Bìa hộ chiếu của Cabo Verde
Cabo Verde
72
34
38
126
Bìa hộ chiếu của Philippines
Philippines
72
33
39
126
63 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Gambia
Gambia
71
42
29
127
Bìa hộ chiếu của Tanzania
Tanzania
71
41
30
127
Bìa hộ chiếu của Ấn Độ
Ấn Độ
71
23
48
127
64 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uzbekistan
Uzbekistan
70
27
43
128
Bìa hộ chiếu của Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
70
26
44
128
Bìa hộ chiếu của Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe
70
24
46
128
65 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ghana
Ghana
69
38
31
129
Bìa hộ chiếu của Uganda
Uganda
69
34
35
129
Bìa hộ chiếu của Rwanda
Rwanda
69
30
39
129
66 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zimbabwe
Zimbabwe
67
36
31
131
Bìa hộ chiếu của Tajikistan
Tajikistan
67
25
42
131
67 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sierra Leone
Sierra Leone
66
39
27
132
Bìa hộ chiếu của Senegal
Senegal
66
31
35
132
Bìa hộ chiếu của Benin
Benin
66
29
37
132
68 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Burkina Faso
Burkina Faso
65
29
36
133
Bìa hộ chiếu của Madagascar
Madagascar
65
25
40
133
Bìa hộ chiếu của Gabon
Gabon
65
24
41
133
Bìa hộ chiếu của Việt Nam
Việt Nam
65
20
45
133
69 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mozambique
Mozambique
64
26
38
134
Bìa hộ chiếu của Jordan
Jordan
64
21
43
134
Bìa hộ chiếu của Campuchia
Campuchia
64
18
46
134
Bìa hộ chiếu của Bhutan
Bhutan
64
16
48
134
70 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của bờ biển Ngà
bờ biển Ngà
63
26
37
135
Bìa hộ chiếu của Mauritania
Mauritania
63
25
38
135
71 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Togo
Togo
62
24
38
136
Bìa hộ chiếu của Algérie
Algérie
62
19
43
136
Bìa hộ chiếu của Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
62
19
43
136
Bìa hộ chiếu của Turkmenistan
Turkmenistan
62
16
46
136
72 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Niger
Niger
61
28
33
137
Bìa hộ chiếu của Guinea
Guinea
61
26
35
137
Bìa hộ chiếu của Comoros
Comoros
61
18
43
137
Bìa hộ chiếu của Ai Cập
Ai Cập
61
17
44
137
Bìa hộ chiếu của Haiti
Haiti
61
17
44
137
73 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mali
Mali
60
28
32
138
Bìa hộ chiếu của Angola
Angola
60
24
36
138
Bìa hộ chiếu của Tchad
Tchad
60
22
38
138
Bìa hộ chiếu của Lào
Lào
60
19
41
138
74 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guiné-Bissau
Guiné-Bissau
59
25
34
139
75 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Cameroon
Cameroon
58
19
39
140
Bìa hộ chiếu của Trung Phi
Trung Phi
58
18
40
140
76 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Liberia
Liberia
57
24
33
141
Bìa hộ chiếu của Burundi
Burundi
57
20
37
141
Bìa hộ chiếu của Djibouti
Djibouti
57
14
43
141
77 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sri Lanka
Sri Lanka
54
17
37
144
Bìa hộ chiếu của Kosovo
Kosovo
54
15
39
144
Bìa hộ chiếu của Liban
Liban
54
14
40
144
Bìa hộ chiếu của Myanmar
Myanmar
54
13
41
144
78 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nigeria
Nigeria
53
23
30
145
Bìa hộ chiếu của Congo
Congo
53
16
37
145
Bìa hộ chiếu của Nepal
Nepal
53
13
40
145
79 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ethiopia
Ethiopia
52
13
39
146
80 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Sudan
Nam Sudan
51
17
34
147
Bìa hộ chiếu của Congo (Dem. Rep. Of)
Congo (Dem. Rep. Of)
51
15
36
147
Bìa hộ chiếu của Iran
Iran
51
13
38
147
Bìa hộ chiếu của Sudan
Sudan
51
11
40
147
81 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Eritrea
Eritrea
50
11
39
148
82 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bangladesh
Bangladesh
49
17
32
149
Bìa hộ chiếu của Libya
Libya
49
13
36
149
Bìa hộ chiếu của Triều Tiên
Triều Tiên
49
9
40
149
83 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Palestine
Palestine
47
11
36
151
84 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Yemen
Yemen
44
10
34
154
85 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Somalia
Somalia
43
10
33
155
Bìa hộ chiếu của Pakistan
Pakistan
43
8
35
155
86 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iraq
Iraq
39
7
32
159
87 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Syria
Syria
38
7
31
160
88 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Afghanistan
Afghanistan
36
4
32
162
ĐIỂM DI CHUYỂN TRUNG BÌNHĐIỂM DI CHUYỂN Ở GIỮAXẾP HẠNG TRUNG BÌNHDÂN SỐ