quyền lực nhất
thấp nhất

theo Xếp hạng Tiêu đề 2022

theo Xếp hạng Mô tả

1 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
MS
Bìa hộ chiếu của Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
175
119
56
23
2 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đức
Đức
172
126
46
26
Bìa hộ chiếu của Thụy Điển
Thụy Điển
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Phần Lan
Phần Lan
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Luxembourg
Luxembourg
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Pháp
Pháp
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Ý
Ý
172
125
47
26
Bìa hộ chiếu của Hà Lan
Hà Lan
172
124
48
26
Bìa hộ chiếu của Áo
Áo
172
124
48
26
Bìa hộ chiếu của Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
172
122
50
26
Bìa hộ chiếu của Nhật Bản
Nhật Bản
172
120
52
26
Bìa hộ chiếu của Hàn Quốc
Hàn Quốc
172
119
53
26
Bìa hộ chiếu của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
172
115
57
26
3 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đan Mạch
Đan Mạch
171
124
47
27
Bìa hộ chiếu của Bỉ
Bỉ
171
123
48
27
Bìa hộ chiếu của Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
171
123
48
27
Bìa hộ chiếu của Na Uy
Na Uy
171
122
49
27
Bìa hộ chiếu của Ba Lan
Ba Lan
171
121
50
27
Bìa hộ chiếu của Ireland
Ireland
171
116
55
27
Bìa hộ chiếu của New Zealand
New Zealand
171
113
58
27
4 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Singapore
Singapore
170
130
40
28
Bìa hộ chiếu của Séc
Séc
170
121
49
28
Bìa hộ chiếu của Hy Lạp
Hy Lạp
170
121
49
28
Bìa hộ chiếu của Hungary
Hungary
170
120
50
28
Bìa hộ chiếu của Canada
Canada
170
114
56
28
Bìa hộ chiếu của Châu Úc
Châu Úc
170
110
60
28
5 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malta
Malta
169
122
47
29
Bìa hộ chiếu của Lithuania
Lithuania
169
120
49
29
Bìa hộ chiếu của Slovakia
Slovakia
169
118
51
29
Bìa hộ chiếu của Vương Quốc Anh
Vương Quốc Anh
169
116
53
29
6 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Estonia
Estonia
168
119
49
30
Bìa hộ chiếu của Latvia
Latvia
168
119
49
30
Bìa hộ chiếu của Slovenia
Slovenia
168
118
50
30
7 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Síp
Síp
166
119
47
32
Bìa hộ chiếu của Liechtenstein
Liechtenstein
166
118
48
32
Bìa hộ chiếu của Iceland
Iceland
166
117
49
32
Bìa hộ chiếu của Croatia
Croatia
166
117
49
32
Bìa hộ chiếu của Romania
Romania
166
115
51
32
Bìa hộ chiếu của Bulgaria
Bulgaria
166
113
53
32
8 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malaysia
Malaysia
164
118
46
34
9 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Monaco
Monaco
162
110
52
36
10 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brazil
Brazil
161
110
51
37
11 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Argentina
Argentina
159
108
51
39
12 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Chile
Chile
158
108
50
40
13 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Andorra
Andorra
155
101
54
43
14 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Hồng Kông
Hồng Kông
153
111
42
45
Bìa hộ chiếu của San Marino
San Marino
153
106
47
45
Bìa hộ chiếu của Brunei
Brunei
153
105
48
45
15 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Barbados
Barbados
150
110
40
48
16 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Israel
Israel
149
104
45
49
Bìa hộ chiếu của Mexico
Mexico
149
97
52
49
17 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bahamas
Bahamas
145
104
41
53
Bìa hộ chiếu của Uruguay
Uruguay
145
96
49
53
Bìa hộ chiếu của Ukraine
Ukraine
145
94
51
53
18 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Vatican
Vatican
144
97
47
54
Bìa hộ chiếu của Peru
Peru
144
90
54
54
19 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Saint Vincent và Grenadines
Saint Vincent và Grenadines
143
103
40
55
20 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của St Kitts & Nevis
St Kitts & Nevis
142
105
37
56
21 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Seychelles
Seychelles
141
104
37
57
22 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Antigua & Barbuda
Antigua & Barbuda
140
100
40
58
Bìa hộ chiếu của Costa Rica
Costa Rica
140
94
46
58
23 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
137
99
38
61
Bìa hộ chiếu của Paraguay
Paraguay
137
89
48
61
24 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Macau
Macau
136
91
45
62
25 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Saint Lucia
Saint Lucia
135
95
40
63
Bìa hộ chiếu của Serbia
Serbia
135
85
50
63
26 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Grenada
Grenada
134
96
38
64
Bìa hộ chiếu của Đài Loan
Đài Loan
134
81
53
64
27 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Panama
Panama
133
88
45
65
28 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mauritius
Mauritius
132
96
36
66
Bìa hộ chiếu của Colombia
Colombia
132
84
48
66
29 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
130
89
41
68
30 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Solomon
Solomon
129
85
44
69
31 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Honduras
Honduras
127
83
44
71
Bìa hộ chiếu của Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
127
78
49
71
32 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tuvalu
Tuvalu
126
84
42
72
Bìa hộ chiếu của Samoa
Samoa
126
82
44
72
Bìa hộ chiếu của El Salvador
El Salvador
126
81
45
72
Bìa hộ chiếu của Guatemala
Guatemala
126
80
46
72
Bìa hộ chiếu của Montenegro
Montenegro
126
76
50
72
33 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Georgia
Georgia
125
74
51
73
34 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nga
Nga
124
79
45
74
Bìa hộ chiếu của Venezuela
Venezuela
124
73
51
74
35 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Marshall
Marshall
123
75
48
75
36 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tonga
Tonga
122
80
42
76
Bìa hộ chiếu của Kiribati
Kiribati
122
78
44
76
37 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nicaragua
Nicaragua
121
75
46
77
Bìa hộ chiếu của Moldova
Moldova
121
74
47
77
Bìa hộ chiếu của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
121
72
49
77
38 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Palau
Palau
118
68
50
80
39 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
117
71
46
81
Bìa hộ chiếu của Micronesia
Micronesia
117
68
49
81
40 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Albania
Albania
113
68
45
85
41 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Qatar
Qatar
108
64
44
90
42 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Phi
Nam Phi
106
63
43
92
43 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kuwait
Kuwait
104
58
46
94
44 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Timor-Leste
Timor-Leste
100
55
45
98
45 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ecuador
Ecuador
99
50
49
99
46 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belize
Belize
97
60
37
101
Bìa hộ chiếu của Vanuatu
Vanuatu
97
51
46
101
47 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bahrain
Bahrain
96
50
46
102
48 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Jamaica
Jamaica
95
57
38
103
Bìa hộ chiếu của Fiji
Fiji
95
49
46
103
49 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Maldives
Maldives
93
50
43
105
Bìa hộ chiếu của Thái Lan
Thái Lan
93
41
52
105
50 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ả Rập Xê Út,
Ả Rập Xê Út,
92
47
45
106
Bìa hộ chiếu của Oman
Oman
92
44
48
106
51 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guyana
Guyana
91
46
45
107
Bìa hộ chiếu của Belarus
Belarus
91
43
48
107
52 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nauru
Nauru
89
43
46
109
53 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kazakhstan
Kazakhstan
88
37
51
110
54 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Indonesia
Indonesia
85
41
44
113
Bìa hộ chiếu của Bolivia
Bolivia
85
38
47
113
55 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Botswana
Botswana
84
51
33
114
56 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Suriname
Suriname
83
37
46
115
Bìa hộ chiếu của Trung Quốc
Trung Quốc
83
31
52
115
57 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Papua New Guinea
Papua New Guinea
82
36
46
116
58 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tunisia
Tunisia
81
37
44
117
59 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Lesotho
Lesotho
80
45
35
118
Bìa hộ chiếu của Azerbaijan
Azerbaijan
80
34
46
118
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
80
32
48
118
60 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Eswatini
Eswatini
78
45
33
120
Bìa hộ chiếu của Namibia
Namibia
78
42
36
120
Bìa hộ chiếu của Cuba
Cuba
78
33
45
120
61 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malawi
Malawi
77
42
35
121
Bìa hộ chiếu của Armenia
Armenia
77
32
45
121
62 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Maroc
Maroc
76
32
44
122
63 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Philippines
Philippines
75
35
40
123
Bìa hộ chiếu của Mông Cổ
Mông Cổ
75
31
44
123
64 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Cabo Verde
Cabo Verde
74
35
39
124
65 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zambia
Zambia
73
39
34
125
66 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kenya
Kenya
72
38
34
126
Bìa hộ chiếu của Ấn Độ
Ấn Độ
72
23
49
126
67 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Gambia
Gambia
71
42
29
127
Bìa hộ chiếu của Tanzania
Tanzania
71
41
30
127
Bìa hộ chiếu của Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
71
26
45
127
Bìa hộ chiếu của Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe
71
25
46
127
68 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uzbekistan
Uzbekistan
70
27
43
128
69 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ghana
Ghana
69
39
30
129
Bìa hộ chiếu của Uganda
Uganda
69
34
35
129
Bìa hộ chiếu của Rwanda
Rwanda
69
30
39
129
70 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tajikistan
Tajikistan
68
25
43
130
71 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zimbabwe
Zimbabwe
67
36
31
131
Bìa hộ chiếu của Benin
Benin
67
30
37
131
Bìa hộ chiếu của Việt Nam
Việt Nam
67
21
46
131
Bìa hộ chiếu của Campuchia
Campuchia
67
20
47
131
72 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sierra Leone
Sierra Leone
66
39
27
132
Bìa hộ chiếu của Senegal
Senegal
66
31
35
132
Bìa hộ chiếu của Madagascar
Madagascar
66
26
40
132
Bìa hộ chiếu của Gabon
Gabon
66
25
41
132
73 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Burkina Faso
Burkina Faso
65
29
36
133
Bìa hộ chiếu của Bhutan
Bhutan
65
17
48
133
74 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của bờ biển Ngà
bờ biển Ngà
64
27
37
134
Bìa hộ chiếu của Mozambique
Mozambique
64
27
37
134
Bìa hộ chiếu của Jordan
Jordan
64
21
43
134
75 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mauritania
Mauritania
63
25
38
135
Bìa hộ chiếu của Togo
Togo
63
25
38
135
Bìa hộ chiếu của Algérie
Algérie
63
20
43
135
Bìa hộ chiếu của Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
63
20
43
135
Bìa hộ chiếu của Ai Cập
Ai Cập
63
18
45
135
76 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Niger
Niger
62
29
33
136
Bìa hộ chiếu của Guinea
Guinea
62
27
35
136
Bìa hộ chiếu của Comoros
Comoros
62
19
43
136
Bìa hộ chiếu của Haiti
Haiti
62
18
44
136
Bìa hộ chiếu của Turkmenistan
Turkmenistan
62
15
47
136
77 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Angola
Angola
61
25
36
137
Bìa hộ chiếu của Tchad
Tchad
61
23
38
137
Bìa hộ chiếu của Lào
Lào
61
20
41
137
78 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mali
Mali
60
28
32
138
Bìa hộ chiếu của Guiné-Bissau
Guiné-Bissau
60
26
34
138
79 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Trung Phi
Trung Phi
59
19
40
139
80 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Djibouti
Djibouti
58
15
43
140
81 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Liberia
Liberia
57
24
33
141
Bìa hộ chiếu của Burundi
Burundi
57
20
37
141
Bìa hộ chiếu của Cameroon
Cameroon
57
18
39
141
82 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Liban
Liban
55
15
40
143
Bìa hộ chiếu của Kosovo
Kosovo
55
15
40
143
83 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sri Lanka
Sri Lanka
54
17
37
144
Bìa hộ chiếu của Congo
Congo
54
17
37
144
Bìa hộ chiếu của Nepal
Nepal
54
14
40
144
Bìa hộ chiếu của Myanmar
Myanmar
54
13
41
144
84 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nigeria
Nigeria
53
23
30
145
85 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Sudan
Nam Sudan
52
18
34
146
Bìa hộ chiếu của Congo (Dem. Rep. Of)
Congo (Dem. Rep. Of)
52
16
36
146
Bìa hộ chiếu của Ethiopia
Ethiopia
52
13
39
146
Bìa hộ chiếu của Sudan
Sudan
52
12
40
146
86 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iran
Iran
51
13
38
147
87 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Eritrea
Eritrea
50
11
39
148
88 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Libya
Libya
49
13
36
149
Bìa hộ chiếu của Triều Tiên
Triều Tiên
49
9
40
149
89 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bangladesh
Bangladesh
48
16
32
150
90 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Palestine
Palestine
47
11
36
151
91 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Yemen
Yemen
44
10
34
154
Bìa hộ chiếu của Pakistan
Pakistan
44
9
35
154
92 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Somalia
Somalia
43
10
33
155
93 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iraq
Iraq
39
7
32
159
94 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Syria
Syria
38
7
31
160
95 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Afghanistan
Afghanistan
36
4
32
162
ĐIỂM DI CHUYỂN TRUNG BÌNHĐIỂM DI CHUYỂN Ở GIỮAXẾP HẠNG TRUNG BÌNHDÂN SỐ