thân thiện nhất
thấp nhất

Mức Độ Thân Thiện Tiêu đề 2015

Mức Độ Thân Thiện Mô tả

1 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Madagascar
Madagascar
198
Bìa hộ chiếu của Seychelles
Seychelles
198
Bìa hộ chiếu của Micronesia
Micronesia
198
Bìa hộ chiếu của Comoros
Comoros
198
Bìa hộ chiếu của Uganda
Uganda
198
Bìa hộ chiếu của Mauritania
Mauritania
198
Bìa hộ chiếu của Togo
Togo
198
Bìa hộ chiếu của Samoa
Samoa
198
Bìa hộ chiếu của Tuvalu
Tuvalu
198
Bìa hộ chiếu của Guiné-Bissau
Guiné-Bissau
198
Bìa hộ chiếu của Mozambique
Mozambique
198
Bìa hộ chiếu của Timor-Leste
Timor-Leste
198
Bìa hộ chiếu của Campuchia
Campuchia
198
2 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Cabo Verde
Cabo Verde
197
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
197
3 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Palau
Palau
196
4 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Djibouti
Djibouti
195
Bìa hộ chiếu của Maldives
Maldives
195
5 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Haiti
Haiti
194
6 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Nicaragua
Nicaragua
191
7 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Saint Vincent và Grenadines
Saint Vincent và Grenadines
190
8 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Nepal
Nepal
187
9 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Iran
Iran
185
10 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Kenya
Kenya
182
11 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Sri Lanka
Sri Lanka
180
12 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Tanzania
Tanzania
178
13 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Mauritius
Mauritius
176
14 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Bangladesh
Bangladesh
174
15 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Lào
Lào
171
16 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Indonesia
Indonesia
169
17 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
166
18 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Malaysia
Malaysia
165
19 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Singapore
Singapore
161
20 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Philippines
Philippines
159
21 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Palestine
Palestine
157
22 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Macau
Macau
147
23 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Malawi
Malawi
146
24 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Saint Lucia
Saint Lucia
145
Bìa hộ chiếu của Ấn Độ
Ấn Độ
145
25 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Hồng Kông
Hồng Kông
144
26 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Jordan
Jordan
141
27 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Zambia
Zambia
135
28 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Armenia
Armenia
132
29 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Gambia
Gambia
125
30 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Senegal
Senegal
123
31 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Jamaica
Jamaica
122
32 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Bahamas
Bahamas
121
33 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Panama
Panama
120
Bìa hộ chiếu của Vanuatu
Vanuatu
120
34 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Zimbabwe
Zimbabwe
119
35 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của St Kitts & Nevis
St Kitts & Nevis
115
36 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Barbados
Barbados
112
37 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Hàn Quốc
Hàn Quốc
111
38 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Kosovo
Kosovo
110
39 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Fiji
Fiji
109
40 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Grenada
Grenada
108
41 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
107
42 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Botswana
Botswana
103
43 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Antigua & Barbuda
Antigua & Barbuda
102
Bìa hộ chiếu của Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
102
44 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Belize
Belize
101
45 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Liban
Liban
100
46 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Israel
Israel
96
47 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Colombia
Colombia
95
Bìa hộ chiếu của Costa Rica
Costa Rica
95
48 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Tunisia
Tunisia
93
Bìa hộ chiếu của Eswatini
Eswatini
93
Bìa hộ chiếu của Montenegro
Montenegro
93
49 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Estonia
Estonia
92
Bìa hộ chiếu của Chile
Chile
92
Bìa hộ chiếu của Georgia
Georgia
92
Bìa hộ chiếu của Malta
Malta
92
50 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Hà Lan
Hà Lan
91
Bìa hộ chiếu của Vương Quốc Anh
Vương Quốc Anh
91
Bìa hộ chiếu của Thụy Điển
Thụy Điển
91
Bìa hộ chiếu của Bỉ
Bỉ
91
Bìa hộ chiếu của Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
91
Bìa hộ chiếu của Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
91
Bìa hộ chiếu của Na Uy
Na Uy
91
Bìa hộ chiếu của Áo
Áo
91
Bìa hộ chiếu của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
91
Bìa hộ chiếu của Pháp
Pháp
91
Bìa hộ chiếu của Phần Lan
Phần Lan
91
Bìa hộ chiếu của Đan Mạch
Đan Mạch
91
Bìa hộ chiếu của Luxembourg
Luxembourg
91
Bìa hộ chiếu của Ý
Ý
91
Bìa hộ chiếu của Séc
Séc
91
Bìa hộ chiếu của Đức
Đức
91
Bìa hộ chiếu của Iceland
Iceland
91
Bìa hộ chiếu của Liechtenstein
Liechtenstein
91
Bìa hộ chiếu của Bulgaria
Bulgaria
91
Bìa hộ chiếu của Romania
Romania
91
Bìa hộ chiếu của Croatia
Croatia
91
Bìa hộ chiếu của San Marino
San Marino
91
Bìa hộ chiếu của Vatican
Vatican
91
Bìa hộ chiếu của Lithuania
Lithuania
91
Bìa hộ chiếu của Latvia
Latvia
91
Bìa hộ chiếu của Slovakia
Slovakia
91
Bìa hộ chiếu của Slovenia
Slovenia
91
Bìa hộ chiếu của Hungary
Hungary
91
Bìa hộ chiếu của Síp
Síp
91
Bìa hộ chiếu của Hy Lạp
Hy Lạp
91
51 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Tajikistan
Tajikistan
90
Bìa hộ chiếu của Andorra
Andorra
90
52 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Brazil
Brazil
89
Bìa hộ chiếu của Ireland
Ireland
89
53 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Monaco
Monaco
88
54 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Ba Lan
Ba Lan
86
Bìa hộ chiếu của El Salvador
El Salvador
86
Bìa hộ chiếu của Guatemala
Guatemala
86
Bìa hộ chiếu của Marshall
Marshall
86
55 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Honduras
Honduras
85
56 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Argentina
Argentina
83
57 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
82
Bìa hộ chiếu của Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
82
58 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
81
Bìa hộ chiếu của Albania
Albania
81
59 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Solomon
Solomon
77
60 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Uruguay
Uruguay
75
Bìa hộ chiếu của Nam Phi
Nam Phi
75
Bìa hộ chiếu của Ukraine
Ukraine
75
61 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Thái Lan
Thái Lan
74
62 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Serbia
Serbia
73
63 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Kiribati
Kiribati
72
Bìa hộ chiếu của Lesotho
Lesotho
72
64 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Papua New Guinea
Papua New Guinea
71
Bìa hộ chiếu của Venezuela
Venezuela
71
65 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Bahrain
Bahrain
70
Bìa hộ chiếu của Maroc
Maroc
70
Bìa hộ chiếu của Oman
Oman
70
66 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Suriname
Suriname
69
67 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Mexico
Mexico
67
Bìa hộ chiếu của Burkina Faso
Burkina Faso
67
Bìa hộ chiếu của Moldova
Moldova
67
68 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Tonga
Tonga
66
Bìa hộ chiếu của Nhật Bản
Nhật Bản
66
69 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Rwanda
Rwanda
63
70 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Brunei
Brunei
61
Bìa hộ chiếu của Paraguay
Paraguay
61
71 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của New Zealand
New Zealand
60
72 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Kuwait
Kuwait
58
73 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Namibia
Namibia
54
74 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Bolivia
Bolivia
53
Bìa hộ chiếu của Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
53
Bìa hộ chiếu của Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe
53
75 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Đài Loan
Đài Loan
52
Bìa hộ chiếu của Ghana
Ghana
52
Bìa hộ chiếu của Canada
Canada
52
76 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Guyana
Guyana
50
77 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Châu Úc
Châu Úc
46
78 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Qatar
Qatar
44
79 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
43
80 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Ethiopia
Ethiopia
41
81 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Nga
Nga
40
82 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Kazakhstan
Kazakhstan
36
83 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Syria
Syria
30
84 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Belarus
Belarus
23
Bìa hộ chiếu của Việt Nam
Việt Nam
23
85 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Azerbaijan
Azerbaijan
22
Bìa hộ chiếu của Mông Cổ
Mông Cổ
22
86 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của bờ biển Ngà
bờ biển Ngà
21
Bìa hộ chiếu của Guinea
Guinea
21
87 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Mali
Mali
20
Bìa hộ chiếu của Cuba
Cuba
20
88 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Sierra Leone
Sierra Leone
19
Bìa hộ chiếu của Niger
Niger
19
89 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Nigeria
Nigeria
18
90 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Benin
Benin
17
91 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Liberia
Liberia
16
92 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Trung Phi
Trung Phi
14
Bìa hộ chiếu của Congo
Congo
14
93 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Nauru
Nauru
13
Bìa hộ chiếu của Tchad
Tchad
13
94 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Trung Quốc
Trung Quốc
12
95 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Yemen
Yemen
11
96 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Sudan
Sudan
10
97 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Uzbekistan
Uzbekistan
9
98 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Algérie
Algérie
8
Bìa hộ chiếu của Myanmar
Myanmar
8
99 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Congo (Dem. Rep. Of)
Congo (Dem. Rep. Of)
7
100 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Pakistan
Pakistan
6
101 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Ả Rập Xê Út,
Ả Rập Xê Út,
5
Bìa hộ chiếu của Nam Sudan
Nam Sudan
5
Bìa hộ chiếu của Burundi
Burundi
5
Bìa hộ chiếu của Cameroon
Cameroon
5
102 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Gabon
Gabon
4
103 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Libya
Libya
3
Bìa hộ chiếu của Triều Tiên
Triều Tiên
3
Bìa hộ chiếu của Bhutan
Bhutan
3
Bìa hộ chiếu của Eritrea
Eritrea
3
104 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Angola
Angola
2
105 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Iraq
Iraq
1
Bìa hộ chiếu của Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1
106 Xếp Hạng Các Quốc Gia Thân Thiện
Bìa hộ chiếu của Turkmenistan
Turkmenistan
0
Bìa hộ chiếu của Somalia
Somalia
0
Bìa hộ chiếu của Afghanistan
Afghanistan
0
ĐIỂM DI CHUYỂN TRUNG BÌNHĐIỂM DI CHUYỂN Ở GIỮAXẾP HẠNG TRUNG BÌNHDÂN SỐ