quyền lực nhất
thấp nhất

theo Xếp hạng Tiêu đề 2022

theo Xếp hạng Mô tả

1 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
MS
Bìa hộ chiếu của Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất
171
116
55
27
2 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đức
Đức
168
122
46
30
Bìa hộ chiếu của Thụy Điển
Thụy Điển
168
121
47
30
Bìa hộ chiếu của Phần Lan
Phần Lan
168
121
47
30
Bìa hộ chiếu của Luxembourg
Luxembourg
168
121
47
30
Bìa hộ chiếu của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
168
121
47
30
Bìa hộ chiếu của Pháp
Pháp
168
121
47
30
Bìa hộ chiếu của Ý
Ý
168
121
47
30
Bìa hộ chiếu của Hà Lan
Hà Lan
168
120
48
30
Bìa hộ chiếu của Áo
Áo
168
120
48
30
Bìa hộ chiếu của Hàn Quốc
Hàn Quốc
168
117
51
30
3 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Đan Mạch
Đan Mạch
167
120
47
31
Bìa hộ chiếu của Bỉ
Bỉ
167
119
48
31
Bìa hộ chiếu của Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
167
119
48
31
Bìa hộ chiếu của Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
167
118
49
31
Bìa hộ chiếu của Ba Lan
Ba Lan
167
117
50
31
Bìa hộ chiếu của Nhật Bản
Nhật Bản
167
116
51
31
Bìa hộ chiếu của Ireland
Ireland
167
113
54
31
Bìa hộ chiếu của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
167
112
55
31
4 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Na Uy
Na Uy
166
118
48
32
Bìa hộ chiếu của Malta
Malta
166
118
48
32
Bìa hộ chiếu của Séc
Séc
166
117
49
32
Bìa hộ chiếu của Hy Lạp
Hy Lạp
166
117
49
32
Bìa hộ chiếu của Hungary
Hungary
166
116
50
32
Bìa hộ chiếu của Vương Quốc Anh
Vương Quốc Anh
166
114
52
32
Bìa hộ chiếu của New Zealand
New Zealand
166
110
56
32
5 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Singapore
Singapore
165
127
38
33
Bìa hộ chiếu của Lithuania
Lithuania
165
116
49
33
Bìa hộ chiếu của Slovakia
Slovakia
165
114
51
33
Bìa hộ chiếu của Canada
Canada
165
112
53
33
Bìa hộ chiếu của Châu Úc
Châu Úc
165
107
58
33
6 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Estonia
Estonia
164
115
49
34
Bìa hộ chiếu của Latvia
Latvia
164
115
49
34
Bìa hộ chiếu của Slovenia
Slovenia
164
114
50
34
7 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Síp
Síp
162
115
47
36
Bìa hộ chiếu của Liechtenstein
Liechtenstein
162
114
48
36
Bìa hộ chiếu của Croatia
Croatia
162
113
49
36
Bìa hộ chiếu của Romania
Romania
162
111
51
36
Bìa hộ chiếu của Bulgaria
Bulgaria
162
109
53
36
8 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iceland
Iceland
161
113
48
37
9 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Malaysia
Malaysia
159
115
44
39
10 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brazil
Brazil
158
109
49
40
11 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Monaco
Monaco
157
107
50
41
12 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Argentina
Argentina
156
106
50
42
13 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Chile
Chile
155
106
49
43
14 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Hồng Kông
Hồng Kông
152
111
41
46
15 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của San Marino
San Marino
150
103
47
48
Bìa hộ chiếu của Andorra
Andorra
150
97
53
48
16 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Brunei
Brunei
147
101
46
51
Bìa hộ chiếu của Mexico
Mexico
147
96
51
51
17 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Barbados
Barbados
146
108
38
52
18 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Israel
Israel
143
101
42
55
Bìa hộ chiếu của Uruguay
Uruguay
143
95
48
55
19 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bahamas
Bahamas
142
102
40
56
Bìa hộ chiếu của Peru
Peru
142
89
53
56
20 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ukraine
Ukraine
141
91
50
57
21 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Vatican
Vatican
140
94
46
58
22 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Antigua & Barbuda
Antigua & Barbuda
139
99
40
59
23 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của St Kitts & Nevis
St Kitts & Nevis
138
102
36
60
Bìa hộ chiếu của Saint Vincent và Grenadines
Saint Vincent và Grenadines
138
100
38
60
24 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Seychelles
Seychelles
137
101
36
61
Bìa hộ chiếu của Costa Rica
Costa Rica
137
92
45
61
25 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
136
98
38
62
26 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Paraguay
Paraguay
134
86
48
64
Bìa hộ chiếu của Serbia
Serbia
134
84
50
64
27 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Macau
Macau
133
89
44
65
28 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Grenada
Grenada
132
94
38
66
Bìa hộ chiếu của Panama
Panama
132
87
45
66
29 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Saint Lucia
Saint Lucia
131
92
39
67
30 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mauritius
Mauritius
130
95
35
68
Bìa hộ chiếu của Colombia
Colombia
130
83
47
68
Bìa hộ chiếu của Đài Loan
Đài Loan
130
78
52
68
31 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
128
88
40
70
32 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Solomon
Solomon
125
83
42
73
33 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
124
75
49
74
Bìa hộ chiếu của Montenegro
Montenegro
124
74
50
74
34 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Samoa
Samoa
123
80
43
75
Bìa hộ chiếu của El Salvador
El Salvador
123
79
44
75
Bìa hộ chiếu của Honduras
Honduras
123
79
44
75
Bìa hộ chiếu của Georgia
Georgia
123
73
50
75
Bìa hộ chiếu của Venezuela
Venezuela
123
72
51
75
35 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guatemala
Guatemala
122
77
45
76
36 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tuvalu
Tuvalu
121
81
40
77
37 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tonga
Tonga
120
79
41
78
38 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nga
Nga
119
76
43
79
Bìa hộ chiếu của Nicaragua
Nicaragua
119
73
46
79
Bìa hộ chiếu của Moldova
Moldova
119
72
47
79
39 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kiribati
Kiribati
118
76
42
80
Bìa hộ chiếu của Marshall
Marshall
118
71
47
80
40 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
117
70
47
81
41 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
116
70
46
82
42 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Albania
Albania
113
67
46
85
Bìa hộ chiếu của Micronesia
Micronesia
113
65
48
85
Bìa hộ chiếu của Palau
Palau
113
64
49
85
43 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Qatar
Qatar
107
63
44
91
44 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Phi
Nam Phi
103
61
42
95
45 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kuwait
Kuwait
100
54
46
98
46 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Timor-Leste
Timor-Leste
98
53
45
100
47 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ecuador
Ecuador
97
48
49
101
48 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belize
Belize
94
58
36
104
Bìa hộ chiếu của Bahrain
Bahrain
94
48
46
104
49 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Jamaica
Jamaica
93
55
38
105
Bìa hộ chiếu của Vanuatu
Vanuatu
93
49
44
105
50 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Maldives
Maldives
91
49
42
107
Bìa hộ chiếu của Fiji
Fiji
91
47
44
107
51 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ả Rập Xê Út,
Ả Rập Xê Út,
90
45
45
108
Bìa hộ chiếu của Guyana
Guyana
90
45
45
108
Bìa hộ chiếu của Oman
Oman
90
42
48
108
52 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Belarus
Belarus
89
42
47
109
53 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Thái Lan
Thái Lan
87
37
50
111
54 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kazakhstan
Kazakhstan
86
36
50
112
55 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nauru
Nauru
84
40
44
114
56 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bolivia
Bolivia
83
36
47
115
57 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Botswana
Botswana
82
49
33
116
58 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Indonesia
Indonesia
81
38
43
117
Bìa hộ chiếu của Suriname
Suriname
81
35
46
117
Bìa hộ chiếu của Trung Quốc
Trung Quốc
81
30
51
117
59 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Tunisia
Tunisia
79
36
43
119
Bìa hộ chiếu của Papua New Guinea
Papua New Guinea
79
35
44
119
60 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Lesotho
Lesotho
78
43
35
120
Bìa hộ chiếu của Azerbaijan
Azerbaijan
78
33
45
120
Bìa hộ chiếu của Dominica
Dominica
78
30
48
120
61 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Cuba
Cuba
76
32
44
122
Bìa hộ chiếu của Armenia
Armenia
76
31
45
122
62 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Eswatini
Eswatini
75
42
33
123
Bìa hộ chiếu của Malawi
Malawi
75
40
35
123
Bìa hộ chiếu của Namibia
Namibia
75
39
36
123
63 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Maroc
Maroc
73
31
42
125
64 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zambia
Zambia
72
38
34
126
Bìa hộ chiếu của Mông Cổ
Mông Cổ
72
29
43
126
65 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Cabo Verde
Cabo Verde
71
33
38
127
Bìa hộ chiếu của Philippines
Philippines
71
32
39
127
66 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Gambia
Gambia
70
41
29
128
Bìa hộ chiếu của Tanzania
Tanzania
70
40
30
128
Bìa hộ chiếu của Kenya
Kenya
70
36
34
128
67 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uzbekistan
Uzbekistan
69
26
43
129
Bìa hộ chiếu của Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
69
25
44
129
Bìa hộ chiếu của Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe
69
23
46
129
Bìa hộ chiếu của Ấn Độ
Ấn Độ
69
21
48
129
68 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Ghana
Ghana
68
37
31
130
69 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Uganda
Uganda
67
32
35
131
Bìa hộ chiếu của Rwanda
Rwanda
67
28
39
131
70 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Zimbabwe
Zimbabwe
66
35
31
132
Bìa hộ chiếu của Tajikistan
Tajikistan
66
24
42
132
71 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Sierra Leone
Sierra Leone
65
38
27
133
Bìa hộ chiếu của Senegal
Senegal
65
30
35
133
Bìa hộ chiếu của Benin
Benin
65
28
37
133
72 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Burkina Faso
Burkina Faso
64
28
36
134
73 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mozambique
Mozambique
63
25
38
135
Bìa hộ chiếu của Madagascar
Madagascar
63
23
40
135
Bìa hộ chiếu của Gabon
Gabon
63
22
41
135
Bìa hộ chiếu của Jordan
Jordan
63
20
43
135
Bìa hộ chiếu của Việt Nam
Việt Nam
63
19
44
135
Bìa hộ chiếu của Campuchia
Campuchia
63
17
46
135
Bìa hộ chiếu của Bhutan
Bhutan
63
15
48
135
74 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của bờ biển Ngà
bờ biển Ngà
62
25
37
136
Bìa hộ chiếu của Mauritania
Mauritania
62
24
38
136
75 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Togo
Togo
61
23
38
137
Bìa hộ chiếu của Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
61
18
43
137
Bìa hộ chiếu của Turkmenistan
Turkmenistan
61
15
46
137
76 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Niger
Niger
60
27
33
138
Bìa hộ chiếu của Guinea
Guinea
60
25
35
138
77 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Mali
Mali
59
27
32
139
Bìa hộ chiếu của Angola
Angola
59
23
36
139
Bìa hộ chiếu của Tchad
Tchad
59
21
38
139
Bìa hộ chiếu của Lào
Lào
59
18
41
139
Bìa hộ chiếu của Algérie
Algérie
59
17
42
139
Bìa hộ chiếu của Comoros
Comoros
59
16
43
139
Bìa hộ chiếu của Haiti
Haiti
59
15
44
139
78 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Guiné-Bissau
Guiné-Bissau
58
24
34
140
Bìa hộ chiếu của Ai Cập
Ai Cập
58
15
43
140
79 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Trung Phi
Trung Phi
57
17
40
141
80 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Liberia
Liberia
56
23
33
142
Bìa hộ chiếu của Cameroon
Cameroon
56
17
39
142
Bìa hộ chiếu của Djibouti
Djibouti
56
13
43
142
81 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Burundi
Burundi
55
18
37
143
82 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Kosovo
Kosovo
53
14
39
145
Bìa hộ chiếu của Liban
Liban
53
13
40
145
Bìa hộ chiếu của Myanmar
Myanmar
53
12
41
145
83 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nigeria
Nigeria
52
22
30
146
Bìa hộ chiếu của Sri Lanka
Sri Lanka
52
15
37
146
Bìa hộ chiếu của Congo
Congo
52
15
37
146
84 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nepal
Nepal
51
11
40
147
85 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Nam Sudan
Nam Sudan
50
16
34
148
Bìa hộ chiếu của Congo (Dem. Rep. Of)
Congo (Dem. Rep. Of)
50
14
36
148
Bìa hộ chiếu của Ethiopia
Ethiopia
50
11
39
148
Bìa hộ chiếu của Sudan
Sudan
50
10
40
148
86 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iran
Iran
49
11
38
149
Bìa hộ chiếu của Eritrea
Eritrea
49
10
39
149
87 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Bangladesh
Bangladesh
48
16
32
150
Bìa hộ chiếu của Libya
Libya
48
12
36
150
Bìa hộ chiếu của Triều Tiên
Triều Tiên
48
8
40
150
88 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Palestine
Palestine
46
10
36
152
89 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Yemen
Yemen
43
9
34
155
90 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Somalia
Somalia
42
9
33
156
Bìa hộ chiếu của Pakistan
Pakistan
42
7
35
156
91 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Iraq
Iraq
37
6
31
161
Bìa hộ chiếu của Syria
Syria
37
6
31
161
92 Xếp Hạng Quyền Lực Hộ Chiếu
Bìa hộ chiếu của Afghanistan
Afghanistan
35
3
32
163
ĐIỂM DI CHUYỂN TRUNG BÌNHĐIỂM DI CHUYỂN Ở GIỮAXẾP HẠNG TRUNG BÌNHDÂN SỐ